Có những nền văn hóa không lưu giữ ký ức bằng văn tự rực rỡ, mà khắc tạc đức tin của mình vào bóng tối của góc bếp, vào hòn đá thiêng và vào cả những khoảng lặng không lời. Ngược lên dải biên viễn Bát Xát Lào Cai, lẫn trong mây mù và những vạt rừng nguyên sinh, cộng đồng người Hà Nhì Đen vẫn đang gìn giữ một chiều sâu tâm linh vô cùng đặc biệt. Đó chính là tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.
Đối với họ, người sống và người chết không bị ngăn cách bởi âm dương, mà nương tựa vào nhau qua những nhịp cầu nối tinh tế và thiêng liêng.
Khác với nhiều tộc người có tục cải táng, người Hà Nhì chọn đất rất kỹ để người đã khuất được an nghỉ vĩnh viễn vẹn nguyên. Thế nhưng, nấm mồ không phải là dấu chấm hết. Trong tâm thức của họ, linh hồn ông bà cha mẹ vẫn luôn quẩn quanh, che chở cho con cháu đang tiếp nối hơi thở trên cõi đời.
Chính vì niềm tin như vậy mà khi đắp mộ, người nhà bao giờ cũng cẩn trọng kê những viên đá tạo thành một ô cửa nhỏ phía đầu mộ. Ô cửa ấy chính là lối thoát thiêng liêng để linh hồn có thể rời đi, theo bước chân con cháu rước về thăm nhà ngự trên bàn thờ tổ tiên mỗi dịp cúng lễ. Chi tiết nhỏ ấy nói lên rất nhiều điều: Cái chết không giam cầm được tình yêu thương, và nấm mồ chỉ là trạm nghỉ, chứ không phải vách ngăn chia cắt gia đình.

Nếu ở người Kinh, bàn thờ tổ tiên thường uy nghi nơi gian chính giữa rực sáng, thì bàn thờ của người Hà Nhì Đen lại được đặt ở một góc khuất, tối và kín đáo ngay trong buồng con dâu và gian giữa. Bàn thờ ấy không đứng riêng lẻ mà luôn được đặt sát bên bếp lửa chính, nơi trú ngụ của thần bếp "phu chu ma".
Góc bếp trở thành không gian linh thiêng nhất của ngôi nhà. Người phụ nữ tuyệt đối không được bước qua hay ngồi vắt vẻo quanh khu vực này. Dù mang đậm dấu ấn phụ quyền, người Hà Nhì Đen vẫn có một câu thành ngữ đầy tính nhân văn: "Khó chu mà hò, nhí chu mà phỉ" (Thờ bố mẹ đẻ không to, thờ bố mẹ vợ không bé). Bàn thờ bố mẹ vợ được lập trang trọng đối diện bàn thờ tổ tiên, và mỗi lần dâng lễ, người chủ gia đình đều cẩn cáo hai bên nội ngoại với một lòng kính trọng ngang nhau.
Nghi lễ thờ cúng của người Hà Nhì Đen là một bản hòa ca kỳ lạ của sự phân công giới tính và sự cẩn mật của gia đình. Mọi món ăn dâng lên thần linh, tổ tiên đều do chính tay người vợ, người con dâu chăm chút nấu nướng. Nhưng khi hành lễ, người đàn ông trụ cột sẽ khoác lên mình bộ trang phục truyền thống, chân không mang giày dép, quỳ gối trước bàn thờ.

Điều kỳ diệu nhất là họ không đọc bài khấn thành tiếng. Người chủ gia đình chạm hai lòng bàn tay, đưa lên cao rồi cúi rạp xuống đất, và chỉ tâm niệm trong đầu những lời cầu xin tổ tiên phù hộ độ trì. Lời khấn lặng im ấy không tan vào hư không, mà nén chặt vào tâm thức, tạo nên một trường năng lượng thiêng liêng chỉ những người cùng huyết thống mới cảm nhận được. Sự khép kín này thiêng liêng đến mức, trong lễ cúng tổ tiên người lạ tuyệt đối không được bước vào nhà hay dự phần thức ăn cúng lễ.

Người Hà Nhì không cúng giỗ vào ngày mất như người Kinh hay người Hoa. Tổ tiên sống cùng con cháu trong những dịp Tết năm mới ("hồ sự lạ ma"), lễ cúng rừng, lễ đuổi ma, hay tết mừng lúa mới. Và có lẽ, hình ảnh đẹp nhất, nữ tính nhất trong chuỗi nghi lễ ấy là vào đêm 30 Tết. Khi tiếng gà gáy đầu tiên cất lên, những người phụ nữ trong gia đình sẽ lặng lẽ vác ống bương ra nguồn nước thiêng của bản ("lù khụ sự") để xin dòng nước mới. Vạn vật được gột rửa, những món ăn đầu năm được nấu từ chính những giọt nước tinh khôi do thần linh ban tặng ấy.
Văn hóa thờ cúng tổ tiên của người Hà Nhì không chỉ là những nghi thức cúng bái. Đó là nghệ thuật duy trì sợi dây liên kết giữa quá khứ và hiện tại, giữa bếp lửa hừng hực cháy và thiên nhiên đại ngàn. Gìn giữ và thấu hiểu những lớp trầm tích tín ngưỡng này, chính là cách Vi Heritage đang nỗ lực để bảo tồn một Việt Nam đa sắc, chân thực và nguyên bản đến từng hơi thở.
Sẵn sàng cho hành trình?
